枉步 wǎng bù · uổng bộ Hán Việt: uổng bộ · Pinyin: wǎng bù Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 步 (bộ)Pinyinwǎng bùHán Việtuổng bộCấu tạo枉 + 步 · uổng + bộ nghĩa thành phần: uổng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劳步。称人走访的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劳步。称人走访的敬词。