枉沐 wǎng mù · uổng mộc Hán Việt: uổng mộc · Pinyin: wǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 沐 (mộc)Pinyinwǎng mùHán Việtuổng mộcCấu tạo枉 + 沐 · uổng + mộc nghĩa thành phần: uổng + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白白地蒙受。对人来访的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.白白地蒙受。对人来访的敬词。