枉流

wǎng liú uổng lưu

Hán Việt: uổng lưu · Pinyin: wǎng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓邪恶势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓邪恶势力。