枉渚 uổng chử Hán Việt: uổng chử Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 渚 (chử)Hán Việtuổng chửCấu tạo枉 + 渚 · uổng + chử nghĩa thành phần: uổng + chử