枉濫 wǎng làn · uổng lạm Hán Việt: uổng lạm · Pinyin: wǎng làn Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 濫 (lạm)Pinyinwǎng lànHán Việtuổng lạmCấu tạo枉 + 濫 · uổng + lạm nghĩa thành phần: uổng + lạm