枉物

wǎng wù uổng vật

Hán Việt: uổng vật · Pinyin: wǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不义之财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不义之财。