枉矢 wǎng shǐ · uổng thỉ Hán Việt: uổng thỉ · Pinyin: wǎng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 矢 (thỉ)Pinyinwǎng shǐHán Việtuổng thỉCấu tạo枉 + 矢 · uổng + thỉ nghĩa thành phần: uổng + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不直之箭; 箭名。八矢之一; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.不直之箭。 2.箭名。八矢之一。 3.星名。