枉筆 wǎng bǐ · uổng bút Hán Việt: uổng bút · Pinyin: wǎng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 筆 (bút)Pinyinwǎng bǐHán Việtuổng bútCấu tạo枉 + 筆 · uổng + bút nghĩa thành phần: uổng + bút