枉粧 uổng trang Hán Việt: uổng trang Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 粧 (trang)Hán Việtuổng trangCấu tạo枉 + 粧 · uổng + trang nghĩa thành phần: uổng + trang