枉累 wǎng lèi · uổng luy Hán Việt: uổng luy · Pinyin: wǎng lèi Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 累 (luy)Pinyinwǎng lèiHán Việtuổng luyCấu tạo枉 + 累 · uổng + luy nghĩa thành phần: uổng + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冤屈受累。Tân Hoa Tự Điển 1.冤屈受累。