枉結 wǎng jié · uổng kết Hán Việt: uổng kết · Pinyin: wǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 結 (kết)Pinyinwǎng jiéHán Việtuổng kếtCấu tạo枉 + 結 · uổng + kết nghĩa thành phần: uổng + kết Nghĩa EngCihui 枉結 ǎngjié* v. condescend to befriend