枉绝

wǎng jué uổng tuyệt

Hán Việt: uổng tuyệt · Pinyin: wǎng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空自断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空自断绝。