枉結
uổng kết
Hán Việt: uổng kết · Pinyin: wǎng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冤屈,冤结; 屈尊结交。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冤屈,冤结。 2.屈尊结交。
Eng
- Cihui 枉結 ǎngjié* v. condescend to befriend
Hán Việt: uổng kết · Pinyin: wǎng jié