枉自

wǎng zì uổng tự

Hán Việt: uổng tự · Pinyin: wǎng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白白地:~费了半天劲,什么也没办成。

Eng

  • Cihui 枉自 ǎngzì adv. in vain