枉苦 wǎng kǔ · uổng khổ Hán Việt: uổng khổ · Pinyin: wǎng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 苦 (khổ)Pinyinwǎng kǔHán Việtuổng khổCấu tạo枉 + 苦 · uổng + khổ nghĩa thành phần: uổng + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹何苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹何苦。