枉訪 wǎng fǎng · uổng phóng Hán Việt: uổng phóng · Pinyin: wǎng fǎng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 訪 (phóng)Pinyinwǎng fǎngHán Việtuổng phóngCấu tạo枉 + 訪 · uổng + phóng nghĩa thành phần: uổng + phóng