枉記 wǎng jì · uổng kí Hán Việt: uổng kí · Pinyin: wǎng jì Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 記 (kí)Pinyinwǎng jìHán Việtuổng kíCấu tạo枉 + 記 · uổng + kí nghĩa thành phần: uổng + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈尊上书。称人对己上书的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.屈尊上书。称人对己上书的敬辞。