枉訪

wǎng fǎng uổng phóng

Hán Việt: uổng phóng · Pinyin: wǎng fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈尊就访。对人来访的敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈尊就访。对人来访的敬辞。