枉路

wǎng lù uổng lộ

Hán Việt: uổng lộ · Pinyin: wǎng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲的道路; 冤枉路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的道路。 2.冤枉路。