枉轡

wǎng pèi uổng bí

Hán Việt: uổng bí · Pinyin: wǎng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓走弯路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓走弯路。