枉騎 wǎng qí · uổng kị Hán Việt: uổng kị · Pinyin: wǎng qí Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 騎 (kị)Pinyinwǎng qíHán Việtuổng kịCấu tạo枉 + 騎 · uổng + kị nghĩa thành phần: uổng + kị