枉騎

wǎng qí uổng kị

Hán Việt: uổng kị · Pinyin: wǎng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹枉驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹枉驾。