析中 xī zhōng · tích trung Hán Việt: tích trung · Pinyin: xī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 中 (trung)Pinyinxī zhōngHán Việttích trungCấu tạo析 + 中 · tích + trung nghĩa thành phần: tích + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?中"; 谓判明是非。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?中"。 2.谓判明是非。