析義

xī yì tích nghĩa

Hán Việt: tích nghĩa · Pinyin: xī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陶潜《移居》诗之一"奇文共欣赏,疑义相与析。"后遂以"析义"谓分析说明文章意义。如清林云铭着有《古文析义》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶潜《移居》诗之一"奇文共欣赏,疑义相与析。"后遂以"析义"谓分析说明文章意义。如清林云铭着有《古文析义》。

Eng

  • Cihui 析義 xīyì v.o. analyze the meaning (of a word/etc.)