析伐 xī fá · tích phạt Hán Việt: tích phạt · Pinyin: xī fá Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 伐 (phạt)Pinyinxī fáHán Việttích phạtCấu tạo析 + 伐 · tích + phạt nghĩa thành phần: tích + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍伐。Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐。