析像 xī xiàng · tích tượng Hán Việt: tích tượng · Pinyin: xī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 像 (tượng)Pinyinxī xiàngHán Việttích tượngCấu tạo析 + 像 · tích + tượng nghĩa thành phần: tích + tượng Nghĩa EngCihui 析像 īxiàng n. 1. exploring 2. scansion