析分 xī fēn · tích phân Hán Việt: tích phân · Pinyin: xī fēn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 分 (phân)Pinyinxī fēnHán Việttích phânCấu tạo析 + 分 · tích + phân nghĩa thành phần: tích + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区分,分开。Tân Hoa Tự Điển 1.区分,分开。