析別 xī bié · tích biệt Hán Việt: tích biệt · Pinyin: xī bié Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 別 (biệt)Pinyinxī biéHán Việttích biệtCấu tạo析 + 別 · tích + biệt nghĩa thành phần: tích + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别;离别; 犹区分,辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.分别;离别。 2.犹区分,辨别。