析取
tích thủ
Hán Việt: tích thủ · Pinyin: xī qǔ
Tổng quan
iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tách ra
- Tần suất từ iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn), (hoá học) chiết sự hoá xỉ hoá xỉ
- Biên soạn 析取 xīqǔ n. extraction; disjunction
Mainland
- Kaggle Zh-Vi disjunctions
Eng
- Cihui 析取 xīqǔ n. extraction; disjunction
- Tần suất từ 析取 xīqǔ n. extraction; disjunction
Đức
- Handedict herauslösen