析取
tích thủ
Hán Việt: tích thủ · Pinyin: xī qǔ
Tổng quan
iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn), (hoá học) chiết sự hoá xỉ hoá xỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn), (hoá học) chiết sự hoá xỉ hoá xỉ
Eng
- Cihui 析取 xīqǔ n. extraction; disjunction