析句 xī jù · tích cú Hán Việt: tích cú · Pinyin: xī jù Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 句 (cú)Pinyinxī jùHán Việttích cúCấu tạo析 + 句 · tích + cú nghĩa thành phần: tích + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓琢磨字句; 分析句子的结构﹑成分等。Tân Hoa Tự Điển 1.谓琢磨字句。 2.分析句子的结构﹑成分等。