析因 xī yīn · tích nhân Hán Việt: tích nhân · Pinyin: xī yīn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 因 (nhân)Pinyinxī yīnHán Việttích nhânCấu tạo析 + 因 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân