析圭
tích khuê
Hán Việt: tích khuê · Pinyin: xī guī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"析珪"; 古代帝王按爵位高低分颁玉圭; 泛指封王﹑封官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"析珪"。 2.古代帝王按爵位高低分颁玉圭。 3.泛指封王﹑封官。
Hán Việt: tích khuê · Pinyin: xī guī