析律 xī lǜ · tích luật Hán Việt: tích luật · Pinyin: xī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 律 (luật)Pinyinxī lǜHán Việttích luậtCấu tạo析 + 律 · tích + luật nghĩa thành phần: tích + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓曲解破坏律令; 分析律令法理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲解破坏律令。 2.分析律令法理。