析惕 xī tì · tích dịch Hán Việt: tích dịch · Pinyin: xī tì Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 惕 (dịch)Pinyinxī tìHán Việttích dịchCấu tạo析 + 惕 · tích + dịch nghĩa thành phần: tích + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹徜徉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹徜徉。