析戶

xī hù tích hộ

Hán Việt: tích hộ · Pinyin: xī hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分立户籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分立户籍。