析枝 xī zhī · tích chi Hán Việt: tích chi · Pinyin: xī zhī Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 枝 (chi)Pinyinxī zhīHán Việttích chiCấu tạo析 + 枝 · tích + chi nghĩa thành phần: tích + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"析支"。