析灑 xī sǎ · tích sái Hán Việt: tích sái · Pinyin: xī sǎ Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 灑 (sái)Pinyinxī sǎHán Việttích sáiCấu tạo析 + 灑 · tích + sái nghĩa thành phần: tích + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披散貌。Tân Hoa Tự Điển 1.披散貌。