析煙
tích yên
Hán Việt: tích yên · Pinyin: xī yān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分立炉灶。指分家。烟,炊烟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分立炉灶。指分家。烟,炊烟。
Eng
- Cihui 析煙 xīyān v.o. <trad.> divide the family property and live apart (of brothers)