析煙 xī yān · tích yên Hán Việt: tích yên · Pinyin: xī yān Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 煙 (yên)Pinyinxī yānHán Việttích yênCấu tạo析 + 煙 · tích + yên nghĩa thành phần: tích + yên Nghĩa EngCihui 析煙 xīyān v.o. <trad.> divide the family property and live apart (of brothers)