析理

xī lǐ tích lí

Hán Việt: tích lí · Pinyin: xī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剖析事理。《文選.嵇康.琴賦》:「非夫至精者,不能與之析理也。」唐.元稹〈獻滎陽公詩五十韻.序〉:「諸生怗怗竦竦,各盡詞以獻公,公則舉其摧敵,推案析理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖析事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖析事理。