析離
tích li
Hán Việt: tích li · Pinyin: xī lí
Tổng quan
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?离"; 分离;分开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?离"。 2.分离;分开。
Eng
- Cihui 析離 īlí n. isolation