析离

xī lítích li

Hán Việt: tích li · Pinyin: xī lí

Tổng quan

sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?离"。 2.分离; 分开。

Cấu tạo: 析 (tích) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự cô lập
  • Biên soạn isolation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?离"。 2.分离; 分开。
  • Kaggle Zh-Vi parsing

Eng

  • Cihui 析離 īlí n. isolation

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析疑 · 析词 · 离世