析窣 xī sū · tích tốt Hán Việt: tích tốt · Pinyin: xī sū Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 窣 (tốt)Pinyinxī sūHán Việttích tốtCấu tạo析 + 窣 · tích + tốt nghĩa thành phần: tích + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?窣"; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?窣"。 2.象声词。