析箸

xī zhù tích trứ

Hán Việt: tích trứ · Pinyin: xī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分家。箸,筷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分家。箸,筷子。

Eng

  • Cihui 析箸 xīzhù v.o. <wr.> set up separate households