析義 xī yì · tích nghĩa Hán Việt: tích nghĩa · Pinyin: xī yì Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 義 (nghĩa)Pinyinxī yìHán Việttích nghĩaCấu tạo析 + 義 · tích + nghĩa nghĩa thành phần: tích + nghĩa Nghĩa EngCihui 析義 xīyì v.o. analyze the meaning (of a word/etc.)