析羽 xī yǔ · tích vũ Hán Việt: tích vũ · Pinyin: xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 羽 (vũ)Pinyinxī yǔHán Việttích vũCấu tạo析 + 羽 · tích + vũ nghĩa thành phần: tích + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用来装饰旌旗﹑旄节等的繐状羽毛◇亦泛指旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用来装饰旌旗﹑旄节等的繐状羽毛◇亦泛指旗帜。