析耕

xī gēng tích canh

Hán Việt: tích canh · Pinyin: xī gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分开田产,各自耕作。谓分家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分开田产,各自耕作。谓分家。