析蕩 xī dàng · tích đãng Hán Việt: tích đãng · Pinyin: xī dàng Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 蕩 (đãng)Pinyinxī dàngHán Việttích đãngCấu tạo析 + 蕩 · tích + đãng nghĩa thành phần: tích + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散动荡。Tân Hoa Tự Điển 1.离散动荡。