析裂 xī liè · tích liệt Hán Việt: tích liệt · Pinyin: xī liè Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 裂 (liệt)Pinyinxī lièHán Việttích liệtCấu tạo析 + 裂 · tích + liệt nghĩa thành phần: tích + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹割裂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹割裂。