析解

xī jiě tích giải

Hán Việt: tích giải · Pinyin: xī jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分析解釋。如:「這道數學難題經過老師析解後,同學們馬上明白了其中的奧妙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨白开脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨白开脱。