析謝 xī xiè · tích tạ Hán Việt: tích tạ · Pinyin: xī xiè Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 謝 (tạ)Pinyinxī xièHán Việttích tạCấu tạo析 + 謝 · tích + tạ nghĩa thành phần: tích + tạ